100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

寂寞 (jì mò): cô đơn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cô đơn
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cô đơn
  • người cô đơn
  • (of một nơi) yên tĩnh
  • im lặng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 感到孤单、冷清,因为没有人陪伴或缺少能理解自己的人而感到心里空落落的
  • 也可形容环境安静、冷清,没有热闹的气氛。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

I've been in this new city for three months already. Work keeps me busy, but on weekends when I'm alone in my apartment, I still often feel very lonely.

,,,。

After his wife passed away, he lives alone in the old house while his children all work in other cities, and his days are very lonely.

,,。

Even though the room was full of people, no one was willing to listen to her, and she actually felt lonelier than when she was alone.

,,,。

After retiring, he does nothing but watch TV and take walks every day, with no colleagues to chat with, and he feels waves of loneliness in his heart.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập