100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

寄 (jì): để ủy thác

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để ủy thác
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
11
Bộ thủ
宀
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để ủy thác
  • Để đặt trong SBS chăm sóc
  • Binding form (bắt buộc) to depend on
  • để gắn mình vào
  • để tạm thời ở lại
  • (bình thức ràng buộc) nuôi dưỡng (như trong寄女[ji4 nu : 3] nuôi con gái)
  • Gửi bằng bưu điện
  • gửi thư tới
  • gửi thư
  • gửi thư
  • gửi thư
  • to entrust
  • to place in someone's care (để đặt trong sự chăm sóc của ai đó)
  • to depend on
  • to attach to
  • để gắn vào
  • to stay temporarily
  • để ở tạm thời
  • nuôi dưỡng (như trong 寄女 foster daughter)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把东西交给别人,让人帮忙送出或转交,比如寄信、寄包裹
  • 把希望、感情等托付给别人,比如寄希望于未来
  • 依靠别人生活或暂时住在别处,比如寄住、寄居。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I will go to the post office to mail a letter tomorrow.

。

He placed the child in his grandmother's care.

。

She places her hopes on this exam.

。

Please check the luggage here.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập