100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

密 (mì): tên một quốc gia cổ đại

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
tên một quốc gia cổ đại
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
11
Bộ thủ
宀
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tên một quốc gia cổ đại
  • dày đặc
  • gần gũi
  • dày
  • thân mật
  • bí mật
  • kín đáo
  • (tiếng lóng Internet) gửi tin nhắn riêng cho (ai đó)
  • nhắn tin riêng
  • Mị

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 作为姓氏使用,是中国较为少见的一个姓。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I know someone whose surname is Mi.

。

Mr. Mi is the manager of our company.

。

Teacher Mi teaches us math.

,。

His surname is Mi, and his given name is Mi Lin.

。

The surname Mi is very rare in China.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập