100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

富翁 (fù wēng): người giàu có

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
người giàu có
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • người giàu có
  • triệu phú / triệu phú
  • tỷ phú

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指拥有大量财产、非常富有的人。通常用来形容财富极多、生活富裕的人,有时也带有一点羡慕或调侃的语气。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

giàu có

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

That rich man donated a large sum of money and built several elementary schools in the mountainous area.

,,。

He started from scratch and after thirty years of hard work finally became a well-known rich man in the area.

,,。

Although he is a millionaire, he still lives frugally and never wastes money.

,。

After that rich man passed away, he donated all his wealth to charity.

,。

Many people dream of becoming rich, but few actually achieve it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập