100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

寒 (hán): cold; chilly; poor; humble

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
cold; chilly; poor; humble
Số chữ
1
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
12
Bộ thủ
宀
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cold
  • chilly
  • poor
  • humble

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 温度低,使人感觉冷,常用来形容天气或环境
  • 形容贫穷或社会地位低微,如寒门
  • 也可表示害怕、失望或心灰意冷,如心寒、胆寒。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

In the cold winter months, the north wind howls, and people all hide indoors to keep warm.

,。

He came from a humble family, but through hard work he was admitted to a prestigious university.

,。

A cold wind blew, and I couldn't help but shiver.

,。

This joke is too lame; it gave me the chills all over.

,。

During the winter and summer vacations, the school library remains open as usual.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập