100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

寺 (sì): Ngôi đền Phật giáo

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Ngôi đền Phật giáo
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
6
Bộ thủ
寸
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Ngôi đền Phật giáo
  • Nhà thờ Hồi giáo
  • Văn phòng chính phủ (cũ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 佛教的庙宇,僧人居住和举行宗教活动的地方
  • 也泛指某些宗教建筑。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

On the weekend, my friend and I took a two-hour bus ride to visit an ancient temple on the mountain that is over a thousand years old.

,。

Every morning in this temple, you can hear the monks chanting scriptures, and many tourists also stand quietly nearby to listen.

,。

Grandma goes to the temple in the east of the city every month to burn incense and pray for her family's safety and health.

,,。

Because it was raining heavily, we had to change our plans and took shelter from the rain in a small temple by the roadside.

,,。

The architectural style of this temple is very special; the roof tiles are golden yellow and shine brightly in the sunlight.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập