100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

寻 (xún): để tìm kiếm

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để tìm kiếm
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
6
Bộ thủ
寸
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tìm kiếm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 找,寻找。表示为了找到某人或某物而四处查看或打听。常与找连用组成寻找,也可单独使用,如寻人、寻物。引申为探索、探求,如寻求、探寻。还可表示古代的长度单位,八尺为一寻。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

He anxiously searched the park for his lost puppy, asking everyone he met if they had seen a small yellow-haired dog.

,,。

To finish her thesis, she searched everywhere in the library for all relevant materials, even going through old journals.

,。

Following the clues, the police tracked down the suspect's hiding place and finally arrested him successfully.

,。

He traveled around seeking famous masters, hoping to learn authentic traditional crafts.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập