100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

将 (jiāng): sẽ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4preposition, adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
sẽ
Số chữ
1
Từ loại
preposition, adverb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
9
Bộ thủ
寸
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sẽ
  • dùng
  • lấy
  • chiếu tướng
  • vừa mới đây
  • (giới thiệu tân ngữ của động từ chính
  • sẽ
  • sẽ
  • sắp (như trợ động từ)
  • dùng
  • lấy
  • giữ (như giới từ)
  • chiếu tướng (trong cờ vua)
  • thách thức (trong cờ vua)
  • vừa mới đây (trong tiếng Trung cổ điển)
  • giới thiệu tân ngữ của động từ, ví dụ: 将门打开

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示将来会发生的事,常放在动词前,相当于“将要”或“快要”,如“他明天将去北京”
  • 也表示把某物交给别人或把某物带到某处,相当于“拿”或“把”,如“请将书放在桌上”
  • 还可以指带兵打仗的人,即将领或将军,如“大将”

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I will go to Beijing tomorrow.

。

He will become a doctor.

。

We will study Chinese together.

。

The meeting will start at 3 PM.

。

He will go to China to study abroad.

。

Please put the book on the table.

。

He is a famous general.

。

He is about to graduate.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập