100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

小 (xiǎo): nhỏ; tí hon; ít; trẻ; nhỏ; một chút; trẻ; ít; một chút

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1adjective, prefix

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nhỏ; tí hon; ít; trẻ; nhỏ; một chút; trẻ; ít; một chút
Số chữ
1
Từ loại
adjective, prefix
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
3
Bộ thủ
小
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhỏ
  • tí hon
  • ít
  • trẻ
  • nhỏ
  • một chút
  • trẻ
  • ít
  • một chút

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示体积、面积、数量、年龄、程度等方面不大或不多,与“大”相对,如小房子、小雨、小孩儿
  • 也可以表示排行最末或年纪轻的人,如小妹、一家老小
  • 还可以放在姓氏或名字前,表示亲切的称呼,如小王、小李。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

3 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This is a small dog.

。

He is two years younger than me.

。

I like small cities.

。

Please give me a small cup of coffee.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập