100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

少 (shǎo): ít; ít hơn; thiếu; vắng mặt; ngừng (làm gì đó); hiếm khi; ít khi; thiếu; thiếu hụt; ngừng; thôi; hiếm khi; ít khi

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1adjective, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
ít; ít hơn; thiếu; vắng mặt; ngừng (làm gì đó); hiếm khi; ít khi; thiếu; thiếu hụt; ngừng; thôi; hiếm khi; ít khi
Số chữ
1
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
4
Bộ thủ
小
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ít
  • ít hơn
  • thiếu
  • vắng mặt
  • ngừng (làm gì đó)
  • hiếm khi
  • ít khi
  • thiếu
  • thiếu hụt
  • ngừng
  • thôi
  • hiếm khi
  • ít khi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 数量小,不多
  • 表示程度轻或时间短,如少量、少数
  • 也可以表示缺少、不够,如少不了、缺斤少两。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

I have many books, but he has very few.

,。

One person is missing, let's wait a bit.

,。

Please talk less and do more.

,。

He hasn't come for a long time; we seldom meet.

。

If the youth are strong, the country is strong.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập