100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

尔 (ěr): bạn

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7pronoun; adverb; adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
bạn
Số chữ
1
Từ loại
pronoun; adverb; adjective
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
5
Bộ thủ
小
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bạn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 文言代词,相当于现代汉语的“你”,多用于古代书面语
  • 也用来表示“这样、如此”,常出现在成语或固定说法中,如“不过尔尔”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

!

You all retreat immediately!

,。

If you do not believe it, you may go and see for yourself.

,。

Your fault is not my crime.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập