100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

尖 (jiān): nhọn

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6adjective, noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nhọn
Số chữ
1
Từ loại
adjective, noun
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
6
Bộ thủ
小
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhọn
  • thuôn nhọn
  • sắc
  • (âm thanh) chói tai
  • xuyên thấu
  • (thính giác, thị giác v.v.) tinh
  • nhạy bén
  • sắc sảo
  • làm (giọng) chói tai
  • đầu nhọn
  • mũi
  • thứ tốt nhất
  • tinh hoa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 物体末端细小锐利,容易刺入其他东西,如笔尖、刀尖。
  • 形容声音高而刺耳。
  • 形容感觉敏锐或目光犀利。
  • 形容人说话刻薄、不宽容。
  • 物体最顶端的部分,如塔尖、山尖。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

The pencil has just been sharpened, and its tip is very pointed; if you're not careful, it can prick your hand.

,。

There is a pointed tower on the mountain top, visible from a very far distance.

,。

Her speaking voice is very sharp; it sounds like she's angry.

,。

The point of the thumbtack is very sharp; be careful when pressing it.

,。

He stood at the very front of the line and was the first to cross the finish line.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập