100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

尚 (shàng): vẫn còn

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adverb, conjunction

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
vẫn còn
Số chữ
1
Từ loại
adverb, conjunction
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
8
Bộ thủ
小
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vẫn còn
  • nhưng vẫn
  • đến giá trị
  • để đánh giá cao
  • họ Shang

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 姓,是中国的一个姓氏,如尚小云。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The new classmate in our class has the surname Shang; everyone calls him Xiao Shang.

,。

That Mr. Shang is the company's general manager, in charge of the entire sales department.

。

My neighbor Auntie Shang practices tai chi in the park every morning.

,,。

In a history book, I read about an ancient poet named Shang Wen; his works are very famous.

,,。

Teacher Shang teaches us math; he lectures very seriously, and all the students like him.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập