100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

就 (jiù): sau đó; ngay lập tức; đơn giản; chỉ; chính xác; chỉ; đến gần; đảm nhận; liên quan đến; đạt được; thậm chí nếu... vẫn...; nếu không... thì...; sau đó; trong trường hợp đó; ngay lập tức; ngay lập tức; chính xác; chính xác; chỉ (nhấn mạnh); chỉ; chỉ; đến gần; đảm nhận (trang trọng); liên quan đến; về (giới từ)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2adverb, (preposition)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
sau đó; ngay lập tức; đơn giản; chỉ; chính xác; chỉ; đến gần; đảm nhận; liên quan đến; đạt được; thậm chí nếu... vẫn...; nếu không... thì...; sau đó; trong trường hợp đó; ngay lập tức; ngay lập tức; chính xác; chính xác; chỉ (nhấn mạnh); chỉ; chỉ; đến gần; đảm nhận (trang trọng); liên quan đến; về (giới từ)
Số chữ
1
Từ loại
adverb, (preposition)
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
12
Bộ thủ
尢
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sau đó
  • ngay lập tức
  • đơn giản
  • chỉ
  • chính xác
  • chỉ
  • đến gần
  • đảm nhận
  • liên quan đến
  • đạt được
  • thậm chí nếu... vẫn...
  • nếu không... thì...
  • sau đó
  • trong trường hợp đó
  • ngay lập tức
  • ngay lập tức
  • chính xác
  • chính xác
  • chỉ (nhấn mạnh)
  • chỉ
  • chỉ
  • đến gần
  • đảm nhận (trang trọng)
  • liên quan đến
  • về (giới từ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示紧接着就会发生某事,相当于“便”“于是”
  • 表示在某种条件下自然产生的结果
  • 表示时间早、快或数量少,相当于“只”“仅仅”
  • 表示强调或确定语气,用来加强前面所说的话
  • 用在两个相同成分之间,表示容忍或无所谓。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I'll go to sleep right after I finish my homework.

。

He is exactly the person I'm looking for.

。

I just want to drink a glass of water.

,。

As long as you work hard, you can succeed.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập