100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

尺 (chǐ): Chân Trung Quốc

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6classifier, noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Chân Trung Quốc
Số chữ
1
Từ loại
classifier, noun
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
4
Bộ thủ
尸
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Chân Trung Quốc
  • một phần ba của một mét
  • một kẻ cai trị
  • một thước đo băng
  • một trong ba điểm châm cứu để đo xung trong y học Trung Quốc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 中国传统的长度单位,一尺约等于三十三点三厘米
  • 量长度的工具,如尺子、卷尺
  • 长度或距离的泛称。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The tailor measured the customer's shoulders with a ruler, then noted down the measurements.

。

In ancient times, Chinese people often used the chi to measure cloth and height.

,。

Please pass me the ruler; I need to draw a ten-centimeter straight line.

,。

These pants have a waist of three chi and are suitable for someone 1.75 meters tall.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập