100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

尽 (jǐn): đến mức độ lớn nhất

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb, adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đến mức độ lớn nhất
Số chữ
1
Từ loại
verb, adverb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
6
Bộ thủ
尸
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

jǐn

  • đến mức độ lớn nhất
  • (whenđược sử dụng trước danh từ vị trí) xa nhất hoặc cực đoan
  • Để ở trong giới hạn của
  • Để ưu tiên cho

jìn

  • để sử dụng lên
  • để cạn kiệt
  • để kết thúc
  • để hoàn thành
  • đến mức tối đa
  • đã kiệt sức
  • đã hoàn thành
  • to the limit (của sth)
  • tất cả
  • hoàn toàn hoàn toàn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示把事情做到最大的限度,尽可能
  • 用在动词前,如尽早、尽快、尽量
  • 也表示让某人或某事物达到最大程度,如尽力、尽情。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Although the documents are incomplete, I will do my utmost to help you get the procedures done.

,,。

On this trip, the guide tried his best to accommodate every tourist's needs, and everyone was very satisfied.

,。

Even though it was raining heavily outside, he still hurried to the meeting venue as quickly as possible.

,,。

In order to prepare for this exam, she studied to her heart's content from morning till night every day, almost without rest.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập