100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

局 (jú): narrow

Thứ tự nét và luyện viết

noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
narrow
Số chữ
1
Từ loại
noun
Số nét
7
Bộ thủ
尸
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • narrow
  • office
  • situation
  • classifier for games: match

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 整体中的一部分,常用于棋盘、比赛或工作分工
  • 指某个组织或机关,如教育局、邮局
  • 指形势、情况或场面,如局面、结局
  • 量词,用于下棋等,如下一局棋。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

This alley is very narrow; it’s hard for two people to walk side by side.

,。

The room is too cramped—after putting in a bed, there's almost no space to turn around.

,。

The mountain road is narrow and tight, so the driver is extra careful.

,。

This corridor is very narrow; when moving large boxes, you have to turn sideways to get through.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập