100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

层 (céng): chồng lên nhau; lớp; tầng; tầng (của tòa nhà); tầng; (toán học) bó; loại từ cho lớp; lớp; tầng; tầng (của tòa nhà); tầng; loại từ cho lớp, tầng hoặc cấp độ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
chồng lên nhau; lớp; tầng; tầng (của tòa nhà); tầng; (toán học) bó; loại từ cho lớp; lớp; tầng; tầng (của tòa nhà); tầng; loại từ cho lớp, tầng hoặc cấp độ
Số chữ
1
Từ loại
classifier
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
7
Bộ thủ
尸
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chồng lên nhau
  • lớp
  • tầng
  • tầng (của tòa nhà)
  • tầng
  • (toán học) bó
  • loại từ cho lớp
  • lớp
  • tầng
  • tầng (của tòa nhà)
  • tầng
  • loại từ cho lớp, tầng hoặc cấp độ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 量词,用于重叠或累积的东西,如一层楼、两层意思
  • 名词,指重叠事物中的一部分,如层次、表面层
  • 重复地、多次,如层出不穷。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

There is a layer of dust on the table.

。

The cake has three layers.

。

He lives on the second floor.

。

There is a layer of dirt on the book.

。

The trees on the mountain are layer upon layer.

。

There is a layer of dust on the tabletop.

。

She lives on the third floor.

。

The cake has many layers.

。

This sentence has another layer of meaning.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập