100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

居然 (jū rán): một cách bất ngờ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
một cách bất ngờ
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • một cách bất ngờ
  • Những người ngạc nhiên
  • đi xa đến mức

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示事情发生得很意外,完全没想到,常带有惊讶或不满的语气
  • 也可以表示结果与预想的相反。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

do đó; vì vậy; tuy nhiên

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

He unexpectedly still remembered my birthday.

,。

Such a difficult exam, he unexpectedly passed.

,。

We searched for a long time, and it was unexpectedly right on the table.

。

He unexpectedly doesn't know about this matter.

!

You can unexpectedly cook Chinese food!

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập