100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

届 (jiè): To arrive at (địa điểm hoặc thời gian)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
To arrive at (địa điểm hoặc thời gian)
Số chữ
1
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
8
Bộ thủ
尸
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • To arrive at (địa điểm hoặc thời gian)
  • thời gian
  • để trở thành Due
  • phân loại cho các sự kiện

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示到达某个地点或时间,常用于书面语
  • 也可表示量词,用于定期举行的会议、比赛、展览等,相当于“次”“期”,如“第十届运动会”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Thế vận hội Olympic tiếp theo sẽ được tổ chức tại Paris, vào thời điểm đó các vận động viên từ khắp nơi trên thế giới sẽ tụ họp tại đó.

,。

Mỗi lớp tốt nghiệp, hiệu trưởng đích thân trao bằng.

,。

Chủ đề của phiên họp lần này là bảo vệ môi trường, thu hút nhiều chuyên gia tham gia.

,。

Anh ấy giành chức vô địch ba lần liên tiếp, thể hiện sức mạnh to lớn của mình.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập