100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

屋 (wū): (hình vị ràng buộc) nhà

Thứ tự nét và luyện viết

noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
(hình vị ràng buộc) nhà
Số chữ
1
Từ loại
noun
Số nét
9
Bộ thủ
尸
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (hình vị ràng buộc) nhà

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指房子、房屋,也指房间。常用来表示人居住或使用的建筑物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

They built a small wooden cabin at the foot of the mountain and stay there in summer to escape the heat.

,。

That old house is over a hundred years old, but it still keeps its original appearance.

,。

After school, the children play football in the yard in front of the house.

,。

Suddenly it started to rain heavily, so we quickly ran into the house to take shelter.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập