100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

屏蔽 (píng bì): đến màn hình

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đến màn hình
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đến màn hình
  • Block (sth hoặc sb)
  • để khiên
  • khiên (bảo vệ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 遮挡或阻隔某物使其不被看到、听到或进入
  • 在电子设备中,指阻止某些信号、信息或用户访问,如屏蔽电话、屏蔽网站
  • 也比喻把某人或某事排除在外,不与其接触或交流。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

This building uses special materials that can block cell phone signals, so as soon as you go inside, you can't receive calls.

,。

To protect his privacy, he installed a special app to block those harassing calls and spam text messages.

,,。

Parents should not shut out their children's voices; instead, they should patiently listen to their ideas—only then can they communicate better.

,,。

This website is blocked, so we can't access it directly from within the country; we need to use other tools to open it.

,,,。

He wears sunglasses not only for fashion but also to screen out the glaring sunlight and protect his eyes.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập