100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

展 (zhǎn): to spread out; to unfold

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
to spread out; to unfold
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
10
Bộ thủ
尸
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to spread out
  • to unfold
  • to exhibit
  • to display
  • to open up
  • to develop

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把东西铺开、打开或展开,使原来卷着、叠着或收着的东西伸展开来
  • 也表示把事物、能力或规模等向外铺开、扩大,让人看到或发挥出来,如发展、施展
  • 还可表示陈列出来供人观看,如展览、展出。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

She gently spread the map on the table and carefully looked for the travel route.

,,。

Spring has arrived; in the park, a hundred flowers bloom, unfolding the most beautiful scenery to people.

,。

The company decided to exhibit its latest products at the exhibition, attracting many customers.

,。

He showed me a sincere smile, which made me feel very warm.

,。

Grandpa slowly unfolded the old painting, and scenes from the past appeared before his eyes.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập