100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

屡 (lǚ): lần nữa và lần nữa

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
lần nữa và lần nữa
Số chữ
1
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
12
Bộ thủ
尸
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lần nữa và lần nữa
  • lặp đi lặp lại
  • thường xuyên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示动作多次发生,一次又一次,强调次数多且重复。常与“次”“屡次”“屡屡”等连用,如“屡次犯错”。多用于书面语或正式表达。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Despite repeated warnings, he still plays games during work hours.

,。

This scientist, time and again failing yet fighting on, finally made a major breakthrough in the experiment.

,。

He repeatedly violated traffic rules, and last month his driver's license was finally revoked.

,。

Despite suffering setbacks time and again, she never gave up her dream of becoming a doctor.

,。

This company has repeatedly hit new highs; this year's profits have tripled compared to last year.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập