100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

山 (shān): núi; đồi; bó rơm nhỏ cho tằm làm kén; bó rơm nhỏ cho tằm làm kén (khẩu ngữ); họ Shan

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
núi; đồi; bó rơm nhỏ cho tằm làm kén; bó rơm nhỏ cho tằm làm kén (khẩu ngữ); họ Shan
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
3
Bộ thủ
山
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • núi
  • đồi
  • bó rơm nhỏ cho tằm làm kén
  • bó rơm nhỏ cho tằm làm kén (khẩu ngữ)
  • họ Shan

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 地面上的高起部分,通常由石头和泥土堆成,很高很大,比如高山、山上
  • 也用作姓。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

3 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This mountain is very high.

。

I like to climb mountains.

。

There are many trees on the mountain.

。

They live at the foot of the mountain.

。

This is a volcano.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập