100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

岁 (suì): lượng từ chỉ tuổi; tuổi; mùa thu hoạch; năm (cổ); biến thể của 歲|岁[sui4]

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
lượng từ chỉ tuổi; tuổi; mùa thu hoạch; năm (cổ); biến thể của 歲|岁[sui4]
Số chữ
1
Từ loại
classifier
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
6
Bộ thủ
山
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lượng từ chỉ tuổi
  • tuổi
  • mùa thu hoạch
  • năm (cổ)
  • biến thể của 歲|岁[sui4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示年龄的单位,一岁就是一年
  • 用来询问或说明人的年龄,如几岁、五岁
  • 也可以指年、年份,如岁月。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I am twenty years old this year.

。

His daughter is three years old.

?。

How old are you? I'm ten.

,。

Every year in spring, we go planting trees.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập