100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

岔 (chà): ngã ba đường

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
ngã ba đường
Số chữ
1
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
7
Bộ thủ
山
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngã ba đường
  • sự phân nhánh
  • nhánh đường, sông, dãy núi, v.v.
  • rẽ nhánh
  • rẽ
  • phân kỳ
  • lạc đường
  • đổi chủ đề
  • ngắt lời
  • so le

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 道路或水流分开的地方,也叫岔口
  • 从主路分出来的支路。也指说话或做事偏离正题,如打岔
  • 还可以表示差错、事故,如出岔子。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

When you reach the fork ahead, you need to turn left, otherwise you'll take a long detour.

,。

This mountain road has many forks, and people who aren't familiar with it can easily take the wrong one.

,,。

At a crossroads in life, he chose to work in a big city instead of staying in his hometown.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập