100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

岛 (dǎo): Đảo đảo

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Đảo đảo
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
7
Bộ thủ
山
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Đảo đảo
  • biến thể của hòn đảo| Đảo [dao3]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指海洋或湖泊中四面环水的陆地,面积通常比大陆小
  • 也泛指像岛屿一样被水或某种事物包围、相对独立的地方。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

We took a boat to a small island; there were only a few households on it, and it was very quiet.

,,。

Taiwan is China's largest island; its scenery is beautiful and it attracts many tourists every year.

,。

He lived on a deserted island in the Pacific for three years, surviving by fishing and picking wild fruit.

,,。

When the tide comes in, the seawater will cover this path, so we must hurry back to the island.

,。

Looking down from the plane, that island looked like a green leaf floating on the blue sea.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập