100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

岩石 (yán shí): Đá (địa chất)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Đá (địa chất)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Đá (địa chất)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 地球表面或内部由一种或多种矿物质组成的坚硬物质,是构成地壳的主要成分
  • 也泛指石头,如岩石、岩石层。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The geologist used a hammer to knock off a small piece of rock and took it back to the lab to analyze its composition.

,,。

The rocks on this mountain, after long-term wind and rain erosion, have become very strangely shaped, attracting many tourists.

,,。

Construction workers break up huge rocks to lay the foundation, ensuring the house is stable.

,,。

In the desert, the sun makes the rocks scorching hot during the day, and at night they become as cold as ice.

,。

The children picked up rocks of various colors at the beach, comparing their textures and weights.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập