100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

峡谷 (xiá gǔ): hẻm núi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hẻm núi
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hẻm núi
  • khe núi
  • thung lũng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指两侧是陡峭山壁、中间狭长而深的低地,通常有河流穿行其间,如长江三峡。
  • 也泛指地形上狭而深的谷地。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

We followed the steep path down and finally reached the bottom of the canyon. Looking up, we saw high rock walls on both sides.

,,,。

The river runs through the canyon, and the current is very fast, so tourists cannot swim and can only stand on the bridge to enjoy the view.

,,,。

At dusk, the last rays of sunlight shine into the canyon, turning the rock walls golden. The scenery is spectacular.

,。

Geologists discovered rock layers from different eras in the canyon, and these layers help them understand Earth's history.

,,。

We stood at the edge of the canyon, and a cool breeze blew from the valley, making us feel both scared and excited.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập