100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

峰 (fēng): peak

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
peak
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
10
Bộ thủ
山
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • peak
  • summit
  • mountain top
  • ridge
  • peak
  • summit
  • mountain top
  • ridge
  • crest
  • measure word for camels

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 山的最高处
  • 形状像山峰一样高起的东西。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

We finally climbed to the top of the mountain peak; the scenery was very beautiful.

。

This mountain peak is so high that it inspires awe.

。

The distant peaks are faintly visible in the mist.

。

This mountain peak is very high.

。

We finally climbed to the summit.

。

He reached the peak of his career.

。

There is a camel in the desert.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập