100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

川 (chuān): river; stream

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
river; stream
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
3
Bộ thủ
川
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • river
  • stream
  • plain
  • flat land
  • short for Sichuan province
  • short for Sichuan Province

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 河流
  • 水道。多用于地名,指河流或河流流经的地方,如四川、川流不息。也指平坦的陆地,特指四川盆地,如川菜、川剧。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

3 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This river flows through three provinces.

。

Sichuan cuisine is very famous.

。

This flat land is planted with wheat.

。

He likes watching face-changing in Sichuan opera.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập