100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

工具 (gōng jù): công cụ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
công cụ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • công cụ
  • dụng cụ
  • đồ dùng
  • phương tiện

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用来做事情、干活儿时使用的器具,如锤子、尺子、电脑软件等
  • 比喻被人利用来达到某种目的的人或事物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,、,。

This small knife is a tool my dad gave me; I use it to sharpen pencils and cut fruit, and it's very convenient.

,。

For a car mechanic, a wrench and a screwdriver are tools that must be used every day.

,,。

The teacher told us that a dictionary is an important tool for learning Chinese; when you come across a character you don't know, you should look it up immediately.

,,、。

With the development of technology, a mobile phone is not only a communication tool; it can also be used for payments, navigation, and taking photos.

,,。

In a first-aid kit, bandages and disinfectant are indispensable tools; at a critical moment, they can save a life.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập