100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

工匠 (gōng jiàng): artisan; smith

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
artisan; smith
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • artisan
  • smith
  • craftsman

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指有专门手艺、靠手工技能制作物品的人,比如木匠、铁匠、石匠等
  • 也泛指在某一技艺领域技术精湛、经验丰富的从业者,强调手工性和专业性。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This artisan's craftsmanship is superb; the furniture he makes is famous far and wide.

,。

Many artisans work hard in the factory to ensure every product is flawless.

,。

With the development of technology, the number of traditional artisans is gradually decreasing.

,。

The old artisan spent three months carefully carving a wood sculpture.

。

Young artisans are learning how to restore ancient cultural relics.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập