100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

左 (zuǒ): trái; cánh tả (chính trị); đông; không chính thống; kỳ quặc; sai; khác biệt; đối lập; trái; bên trái; đông (khi quay mặt về hướng nam); không chính thống; khác biệt; đối lập; họ Tả; biến thể của 佐[zuo3]

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
trái; cánh tả (chính trị); đông; không chính thống; kỳ quặc; sai; khác biệt; đối lập; trái; bên trái; đông (khi quay mặt về hướng nam); không chính thống; khác biệt; đối lập; họ Tả; biến thể của 佐[zuo3]
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
5
Bộ thủ
工
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trái
  • cánh tả (chính trị)
  • đông
  • không chính thống
  • kỳ quặc
  • sai
  • khác biệt
  • đối lập
  • trái
  • bên trái
  • đông (khi quay mặt về hướng nam)
  • không chính thống
  • khác biệt
  • đối lập
  • họ Tả
  • biến thể của 佐[zuo3]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 面向南时靠东的一边,与右相对,表示左边、左面
  • 用作姓氏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Please turn left.

。

My left hand hurts a bit.

。

The library is to the left of the school.

。

He put the box on the left side.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập