100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

巧 (qiǎo): đúng lúc

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đúng lúc
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
5
Bộ thủ
工
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đúng lúc
  • tình cờ
  • vừa hay
  • khéo léo
  • kịp thời
  • khéo léo
  • thông minh
  • tài tình
  • tình cờ
  • đúng lúc
  • may mắn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 恰好、正好碰上某个时机,比如来得真巧
  • 形容人的手很灵、技术好,比如手巧、巧手
  • 形容聪明、会想办法,比如巧妙、灵巧
  • 也可以表示不真实,比如花言巧语。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

His hands are very skillful; he can fix all kinds of small gadgets.

,!

What a coincidence, I'm here too!

,。

This design is very ingenious and saves a lot of space.

。

I happened to meet him on the road.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập