100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

巨额 (jù é): một khoản tiền khổng lồ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
một khoản tiền khổng lồ
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • một khoản tiền khổng lồ
  • Một số tiền khổng lồ (of money)
  • Variant của To lớn| Lớn [ju4e2]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指数量非常巨大的钱款或金额,通常用于形容金钱数额之大,令人吃惊。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The company invested a huge sum of money to research and develop new products.

,。

After winning the lottery, he received a huge sum of prize money and became a millionaire overnight.

。

The government plans to invest a huge sum of money to improve educational facilities in remote areas.

,,。

Due to poor management, the company fell into a huge debt and eventually went bankrupt.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập