100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

差 (chà): khác; sai; nhầm; thiếu; thiếu hụt; không đạt tiêu chuẩn; kém; Đài Loan đọc [cha1]; khác biệt; khác; sai; nhầm; thiếu; thiếu hụt; thiếu; không đạt tiêu chuẩn; kém; kém hơn

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3adjective, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
khác; sai; nhầm; thiếu; thiếu hụt; không đạt tiêu chuẩn; kém; Đài Loan đọc [cha1]; khác biệt; khác; sai; nhầm; thiếu; thiếu hụt; thiếu; không đạt tiêu chuẩn; kém; kém hơn
Số chữ
1
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
9
Bộ thủ
工
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khác
  • sai
  • nhầm
  • thiếu
  • thiếu hụt
  • không đạt tiêu chuẩn
  • kém
  • Đài Loan đọc [cha1]
  • khác biệt
  • khác
  • sai
  • nhầm
  • thiếu
  • thiếu hụt
  • thiếu
  • không đạt tiêu chuẩn
  • kém
  • kém hơn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示两个事物之间有区别、不一样
  • 表示不好、不够标准,如质量差
  • 表示缺少、不够,如差一个人
  • 表示错误,如说差了。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I was almost late.

。

The quality of this clothes is very poor.

,。

You calculated wrong; you're short by two yuan.

,。

His grades are about the same as mine.

,。

This matter was handled incorrectly; we need to do it again.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập