100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

已 (yǐ): đã có rồi

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đã có rồi
Số chữ
1
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
3
Bộ thủ
己
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đã có rồi
  • để dừng lại
  • sau đó
  • to stop
  • dừng lại
  • Sau đó
  • sau đó

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

3 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I have already eaten.

。

This matter has already been resolved.

。

He has already been gone for a long time.

。

The known conditions are insufficient.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập