100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

巴 (bā): to cling to; to stick to

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb, noun, suffix

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
to cling to; to stick to
Số chữ
1
Từ loại
verb, noun, suffix
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
4
Bộ thủ
巳
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to cling to
  • to stick to
  • to be close to
  • to be near
  • to open
  • to spread
  • bar (unit of pressure)
  • used in transliterations (e.g., 巴士 bus)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 紧贴、粘住或抓住某个东西不放
  • 也表示急切地盼望、期待,如巴不得
  • 还可指脸颊,如嘴巴、下巴
  • 用作地名或人名音译时常表示巴蜀、巴士等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The child clung tightly to his mother and refused to let go.

,。

The vine clung to the wall and slowly climbed upward.

,。

The wet clothes stuck to his body, which was very uncomfortable.

,。

He pressed himself against the window and looked inside, wanting to know what had happened.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập