100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

市 (shì): chợ; thành phố; thị xã (đơn vị hành chính); (văn học) buôn bán; mua bán hàng hóa; chợ; thị trường; thành phố; thị xã (đơn vị hành chính); (văn học) buôn bán; mua bán hàng hóa

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
chợ; thành phố; thị xã (đơn vị hành chính); (văn học) buôn bán; mua bán hàng hóa; chợ; thị trường; thành phố; thị xã (đơn vị hành chính); (văn học) buôn bán; mua bán hàng hóa
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
5
Bộ thủ
巾
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chợ
  • thành phố
  • thị xã (đơn vị hành chính)
  • (văn học) buôn bán
  • mua bán hàng hóa
  • chợ
  • thị trường
  • thành phố
  • thị xã (đơn vị hành chính)
  • (văn học) buôn bán
  • mua bán hàng hóa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 集中买卖商品的地方,如菜市、集市
  • 城市,人口集中、工商业发达的地区,如市区、市民
  • 行政区划单位,如北京市、市级。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I go to the market to buy groceries.

。

Beijing City is very large.

。

This city is very prosperous.

。

He is good at currying favor.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập