100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

帅 (shuài): Tổng tư lệnh (commander-in-chief)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Tổng tư lệnh (commander-in-chief)
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
5
Bộ thủ
巾
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Tổng tư lệnh (commander-in-chief)
  • Binding Form (bắt buộc) để dẫn
  • để chỉ huy
  • đẹp trai, đẹp trai
  • duyên dáng
  • đập nét
  • Thanh lịch
  • (coll.) Cool lắm!
  • Đẹp lắm!
  • (Cờ vua Trung Quốc) tướng (ở phía đỏ)
  • đẹp trai
  • dashing
  • thanh lịch
  • Tổng tư lệnh
  • tướng
  • để dẫn dắt
  • để chỉ huy
  • (Cờ vua Trung Quốc) tướng (phía đỏ)
  • Họ Shuai

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人的相貌英俊、潇洒,多用来形容男性长得好看、有风度
  • 也是中国的一个姓氏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He is very handsome.

!

This car is really cool!

。

He is a marshal.

。

To lead troops into battle.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập