100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

帆 (fān): thuyền buồm

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
thuyền buồm
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
6
Bộ thủ
巾
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thuyền buồm
  • biến thể của buồm [fan1]
  • Đài Loan PR. [fan2]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 挂在桅杆上利用风力使船前进的布篷
  • 也指代船或航行,如帆船、扬帆起航。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

On the sea, a sailboat is slowly sailing into the distance.

,,。

He stood at the bow, raised the white sail, and prepared to set out to sea.

,,。

The wind was so strong that the sail was blown full, and the boat speed increased.

,。

In the distance, white sails dotted the scene, glistening in the sunlight.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập