100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

希 (xī): to hope; to wish

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
to hope; to wish
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
7
Bộ thủ
巾
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to hope
  • to wish
  • rare
  • scarce

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 希望,盼望
  • 表示心里想要实现某种愿望或期待某件事发生。常用于表达对未来的美好期望或对他人的祝愿。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Chúng tôi hy vọng thời tiết ngày mai sẽ đẹp.

。

Anh ấy tìm kiếm một cơ hội công bằng.

。

Loại đá quý này rất hiếm.

。

Cô ấy hy vọng sớm được đoàn tụ với gia đình.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập