100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

帕 (pà): handkerchief; kerchief

Thứ tự nét và luyện viết

noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
handkerchief; kerchief
Số chữ
1
Từ loại
noun
Số nét
8
Bộ thủ
巾
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • handkerchief
  • kerchief
  • (used in transliterations for 'pa' or 'per')

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

She gently wiped away her tears with a handkerchief.

,。

This handkerchief is made of silk and is very soft.

。

He is used to keeping a handkerchief in his pocket.

,。

Please pass me that handkerchief, thank you.

。

A small flower is embroidered on the handkerchief.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập