100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

帝 (dì): hoàng đế; người cai trị tối cao

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
hoàng đế; người cai trị tối cao
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
9
Bộ thủ
巾
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hoàng đế
  • người cai trị tối cao

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指古代一个国家的最高统治者,拥有至高无上的权力,如皇帝、帝王
  • 也可用来称呼神话或宗教中主宰世界的神,如天帝、上帝。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Qin Shi Huang was the first emperor in Chinese history.

。

This emperor ruled the country for as long as forty years.

,。

In ancient times, the power of emperors was supreme.

。

The Forbidden City was the residence of emperors during the Ming and Qing dynasties.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập