100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

常 (cháng): luôn luôn; từng; thường; thường xuyên; phổ biến; chung; không đổi; thường; thường xuyên; không đổi; không thay đổi; phổ biến; bình thường; họ Chang

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
luôn luôn; từng; thường; thường xuyên; phổ biến; chung; không đổi; thường; thường xuyên; không đổi; không thay đổi; phổ biến; bình thường; họ Chang
Số chữ
1
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
11
Bộ thủ
巾
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • luôn luôn
  • từng
  • thường
  • thường xuyên
  • phổ biến
  • chung
  • không đổi
  • thường
  • thường xuyên
  • không đổi
  • không thay đổi
  • phổ biến
  • bình thường
  • họ Chang

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一个中国姓氏。常姓在中国较为常见,分布于全国各地。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I often go to the park for a run.

,。

He is often late, and the teacher is very angry.

。

We should always maintain a grateful heart.

。

The weather here changes constantly and unpredictably.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập