100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

幅 (fú): chiều rộng; cuộn; loại từ cho hàng dệt may hoặc tranh ảnh; chiều rộng (của vải); mảnh hoặc cuộn vải; loại từ cho hàng dệt may, tranh ảnh, hội họa và ảnh chụp

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
chiều rộng; cuộn; loại từ cho hàng dệt may hoặc tranh ảnh; chiều rộng (của vải); mảnh hoặc cuộn vải; loại từ cho hàng dệt may, tranh ảnh, hội họa và ảnh chụp
Số chữ
1
Từ loại
classifier
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
12
Bộ thủ
巾
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chiều rộng
  • cuộn
  • loại từ cho hàng dệt may hoặc tranh ảnh
  • chiều rộng (của vải)
  • mảnh hoặc cuộn vải
  • loại từ cho hàng dệt may, tranh ảnh, hội họa và ảnh chụp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 布料、纸张等东西的宽度或横向尺寸
  • 也用作量词,用于布、画、照片等扁平的东西,如一幅画、两幅布。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

A landscape painting hangs on the wall.

。

He bought a new curtain.

。

This photograph was taken very well.

。

This year's output has increased by a large margin.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập