100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

幕 (mù): màn hình hoặc màn hình

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
màn hình hoặc màn hình
Số chữ
1
Từ loại
classifier
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
13
Bộ thủ
巾
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • màn hình hoặc màn hình
  • Canopy hoặc lều
  • Trụ sở của một tướng
  • act (của một vở kịch)
  • rèm cửa
  • màn hình
  • biến thể cũ của màn[mu4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 悬挂起来遮挡用的布或绸子,如帷幕、银幕
  • 戏剧演出中的一个段落,如独幕剧
  • 古代将帅办公的地方,如幕府。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Before the performance had even started, the heavy curtain in the theater had already slowly opened.

,。

The movie screen suddenly went black for a few seconds, and the audience thought the equipment had malfunctioned.

,,。

After the play ended, the actors came out from behind the curtain and bowed to thank the audience.

,。

He projected the map onto the screen with a projector so that everyone could discuss the route easily.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập