100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

平 (píng): bằng phẳng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5adjective, (verb)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
bằng phẳng
Số chữ
1
Từ loại
adjective, (verb)
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
5
Bộ thủ
干
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bằng phẳng
  • mức
  • mượt mà
  • làm cho bằng phẳng
  • san bằng
  • bằng nhau
  • cùng mức
  • công bằng
  • vô tư
  • hòa
  • hòa nhau
  • trung bình
  • thông thường
  • bình tĩnh
  • yên bình
  • dẹp yên
  • đàn áp
  • dập tắt
  • thanh bằng
  • mét vuông
  • họ Bình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示没有高低凹凸,表面平整
  • 也表示相等、公平,如平等
  • 还可指普通的、平常的,如平凡
  • 在价格上表示不高不低,如便宜
  • 另外也是中国的一个姓氏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

His surname is Ping, and his name is Ping Yi.

。

Teacher Ping is our history teacher.

,。

I know a person whose surname is Ping; he comes from Beijing.

,?

Miss Ping, may I ask what you would like to order?

,,。

In China, although the surname Ping is not common, it does exist.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập